危診

wēi zhěn nguy chẩn

Hán Việt: nguy chẩn · Pinyin: wēi zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不详的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不详的征兆。