危象 nguy tượng Hán Việt: nguy tượng Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 象 (tượng)Hán Việtnguy tượngCấu tạo危 + 象 · nguy + tượng nghĩa thành phần: nguy + tượng Nghĩa EngCihui 危象 ēixiàng n. <med.> crisis; critical state