危足 wēi zú · nguy túc Hán Việt: nguy túc · Pinyin: wēi zú Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 足 (túc)Pinyinwēi zúHán Việtnguy túcCấu tạo危 + 足 · nguy + túc nghĩa thành phần: nguy + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧足。谓畏惧不敢正立。Tân Hoa Tự Điển 1.侧足。谓畏惧不敢正立。