危身 wēi shēn · nguy thân Hán Việt: nguy thân · Pinyin: wēi shēn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 身 (thân)Pinyinwēi shēnHán Việtnguy thânCấu tạo危 + 身 · nguy + thân nghĩa thành phần: nguy + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓危及于身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓危及于身。