危軀

wēi qū nguy khu

Hán Việt: nguy khu · Pinyin: wēi qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹献身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹献身。