危辭

wēi cí nguy từ

Hán Việt: nguy từ · Pinyin: wēi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言;激烈的言论; 恐吓的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言;激烈的言论。 2.恐吓的言论。