危跡

wēi jì nguy tích

Hán Việt: nguy tích · Pinyin: wēi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高踪。