危途
nguy đồ
Hán Việt: nguy đồ · Pinyin: wēi tú
Tổng quan
con đường nguy hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường nguy hiểm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"危涂"; 艰险难行的道路; 指危险的途程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"危涂"。 2.艰险难行的道路。 3.指危险的途程。
Eng
- CC-CEDICT dangerous road
- Cihui dangerous road