危道

wēi dào nguy đạo

Hán Việt: nguy đạo · Pinyin: wēi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危险的措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危险的措施。

ja

  • JMdict dangerous road