危邦
nguy bang
Hán Việt: nguy bang · Pinyin: wēi bāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不安寧的國家。《論語.泰伯》:「危邦不入,亂邦不居。」宋.邢昺.疏:「危者,將亂之兆也,不入。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不安宁的国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不安宁的国家。
Hán Việt: nguy bang · Pinyin: wēi bāng