危重
nguy trọng
Hán Việt: nguy trọng · Pinyin: wēi zhòng
Tổng quan
bệnh nguy kịch
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh nguy kịch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 危急严重。多指病势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.危急严重。多指病势。
Eng
- CC-CEDICT critically ill
- Cihui critically ill