危隘 wēi ài · nguy ải Hán Việt: nguy ải · Pinyin: wēi ài Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 隘 (ải)Pinyinwēi àiHán Việtnguy ảiCấu tạo危 + 隘 · nguy + ải nghĩa thành phần: nguy + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (地形)险峻狭隘; 危险困厄。Tân Hoa Tự Điển 1.(地形)险峻狭隘。 2.危险困厄。