危露

wēi lù nguy lộ

Hán Việt: nguy lộ · Pinyin: wēi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将暴露; 即将消失的露珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将暴露。 2.即将消失的露珠。