危髻 wēi jì · nguy kế Hán Việt: nguy kế · Pinyin: wēi jì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 髻 (kế)Pinyinwēi jìHán Việtnguy kếCấu tạo危 + 髻 · nguy + kế nghĩa thành phần: nguy + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的发髻。