即且

jí qiě tức thả

Hán Việt: tức thả · Pinyin: jí qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (thả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蝍蛆。蜈蚣的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蝍蛆。蜈蚣的别名。