即代 jí dài · tức đại Hán Việt: tức đại · Pinyin: jí dài Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 代 (đại)Pinyinjí dàiHán Việttức đạiCấu tạo即 + 代 · tức + đại nghĩa thành phần: tức + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即世,逝世。唐讳"世",改世作"代"。Tân Hoa Tự Điển 1.即世,逝世。唐讳"世",改世作"代"。