即即世世

jí jí shì shì tức tức thế thế

Hán Việt: tức tức thế thế · Pinyin: jí jí shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tức) + (thế) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诅咒人该死的话。旧时戏曲中常用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世故;狡猾。