即敘 jí xù · tức tự Hán Việt: tức tự · Pinyin: jí xù Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 敘 (tự)Pinyinjí xùHán Việttức tựCấu tạo即 + 敘 · tức + tự nghĩa thành phần: tức + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"即序"; 就序;归顺。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"即序"。 2.就序;归顺。