即場 tức tràng Hán Việt: tức tràng Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 場 (tràng)Hán Việttức tràngCấu tạo即 + 場 · tức + tràng nghĩa thành phần: tức + tràng Nghĩa EngCihui 即場 íchǎng v.p. be on the spot; show up at the scene; go to the spot