即安 jí ān · tức an Hán Việt: tức an · Pinyin: jí ān Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 安 (an)Pinyinjí ānHán Việttức anCấu tạo即 + 安 · tức + an nghĩa thành phần: tức + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹就枕。指休息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹就枕。指休息。EngCihui 即安 í'ān v.p. go take a rest