即將

jí jiāng tức tương

Hán Việt: tức tương · Pinyin: jí jiāng

Tổng quan

sắp | sắp sửa | sớm

Cấu tạo: (tức) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp | sắp sửa | sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將要、就要。唐.杜甫〈奉贈韋左丞丈二十二韻〉:「今欲東入海,即將西去秦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将要;就要理想~实现 ㄧ展览会~闭幕。

Eng

  • CC-CEDICT about to; on the point of; soon
  • Cihui about to; on the point of; soon