即拜 jí bài · tức bái Hán Việt: tức bái · Pinyin: jí bài Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 拜 (bái)Pinyinjí bàiHán Việttức báiCấu tạo即 + 拜 · tức + bái nghĩa thành phần: tức + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就其所在之地授予官职。Tân Hoa Tự Điển 1.就其所在之地授予官职。