即政

jí zhèng tức chánh

Hán Việt: tức chánh · Pinyin: jí zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就職掌握政權。《詩經.周頌.烈文.序》:「『烈文』,成王即政,諸侯助祭也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执掌政权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执掌政权。

Eng

  • Cihui 即政 jízhèng v.o. take charge