即此 jí cǐ · tức thử Hán Việt: tức thử · Pinyin: jí cǐ Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 此 (thử)Pinyinjí cǐHán Việttức thửCấu tạo即 + 此 · tức + thử nghĩa thành phần: tức + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就此;只此。Tân Hoa Tự Điển 1.就此;只此。EngCihui 即此 ícǐ f.e. <wr.> That's it.