即死

jí sǐ tức tử

Hán Việt: tức tử · Pinyin: jí sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就死,处死; 立即死去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就死,处死。 2.立即死去。

ja

  • JMdict instant death