即為

jí wéi tức vi

Hán Việt: tức vi · Pinyin: jí wéi

Tổng quan

được coi là | được định nghĩa là | được gọi là

Cấu tạo: (tức) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được coi là | được định nghĩa là | được gọi là

Eng

  • CC-CEDICT to be considered to be|to be defined to be|to be called
  • Cihui to be considered to be; to be defined to be; to be called