即禽 jí qín · tức cầm Hán Việt: tức cầm · Pinyin: jí qín Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 禽 (cầm)Pinyinjí qínHán Việttức cầmCấu tạo即 + 禽 · tức + cầm nghĩa thành phần: tức + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹打猎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹打猎。