即立 jí lì · tức lập Hán Việt: tức lập · Pinyin: jí lì Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 立 (lập)Pinyinjí lìHán Việttức lậpCấu tạo即 + 立 · tức + lập nghĩa thành phần: tức + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"即位"。