即裏漸裏 jí lǐ jiàn lǐ · tức lí tiệm lí Hán Việt: tức lí tiệm lí · Pinyin: jí lǐ jiàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 裏 (lí) + 漸 (tiệm) + 裏 (lí)Pinyinjí lǐ jiàn lǐHán Việttức lí tiệm líCấu tạo即 + 裏 + 漸 + 裏 · tức + lí + tiệm + lí nghĩa thành phần: tức + lí + tiệm + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"即里渐里"; 逐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"即里渐里"。 2.逐渐。