即裏漸裏 tức lí tiệm lí Hán Việt: tức lí tiệm lí Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 裏 (lí) + 漸 (tiệm) + 裏 (lí)Hán Việttức lí tiệm líCấu tạo即 + 裏 + 漸 + 裏 · tức + lí + tiệm + lí nghĩa thành phần: tức + lí + tiệm + lí