即食

jí shí tức thực

Hán Việt: tức thực · Pinyin: jí shí

Tổng quan

ăn liền (thực phẩm)

Cấu tạo: (tức) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn liền (thực phẩm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立即可以食用的~面(方便面)。

Eng

  • CC-CEDICT instant (food)
  • Cihui instant (food)