卻下 què xià · khước hạ Hán Việt: khước hạ · Pinyin: què xià Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 下 (hạ)Pinyinquè xiàHán Việtkhước hạCấu tạo卻 + 下 · khước + hạ nghĩa thành phần: khước + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落下。Tân Hoa Tự Điển 1.落下。jaJMdict rejection|dismissal