卻冠 què guān · khước quan Hán Việt: khước quan · Pinyin: què guān Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 冠 (quan)Pinyinquè guānHán Việtkhước quanCấu tạo卻 + 冠 · khước + quan nghĩa thành phần: khước + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼皮做的帽。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼皮做的帽。