卻勾

què gōu khước câu

Hán Việt: khước câu · Pinyin: què gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勾却,勾销。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勾却,勾销。