卻後

què hòu khước hậu

Hán Việt: khước hậu · Pinyin: què hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却后"; 犹过后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却后"。 2.犹过后。