卻回

què huí khước hồi

Hán Việt: khước hồi · Pinyin: què huí

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却回"; 回转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却回"。 2.回转。