卻地 què dì · khước địa Hán Việt: khước địa · Pinyin: què dì Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 地 (địa)Pinyinquè dìHán Việtkhước địaCấu tạo卻 + 地 · khước + địa nghĩa thành phần: khước + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辟地。Tân Hoa Tự Điển 1.辟地。