卻坐

què zuò khước tọa

Hán Việt: khước tọa · Pinyin: què zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却坐"; 谓离位; 犹静坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却坐"。 2.谓离位。 3.犹静坐。