卻埽 què sào · khước tảo Hán Việt: khước tảo · Pinyin: què sào Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 埽 (tảo)Pinyinquè sàoHán Việtkhước tảoCấu tạo卻 + 埽 · khước + tảo nghĩa thành phần: khước + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"却扫"。