卻好 khước hảo Hán Việt: khước hảo Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 好 (hảo)Hán Việtkhước hảoCấu tạo卻 + 好 · khước + hảo nghĩa thành phần: khước + hảo Nghĩa EngCihui 卻好 uèhǎo* adv. by coincidence; just at the right time