卻月 què yuè · khước nguyệt Hán Việt: khước nguyệt · Pinyin: què yuè Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 月 (nguyệt)Pinyinquè yuèHán Việtkhước nguyệtCấu tạo卻 + 月 · khước + nguyệt nghĩa thành phần: khước + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"却月眉"。