卻來
khước lai
Hán Việt: khước lai · Pinyin: què lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"却来"; 归来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却来"。 2.归来。
Eng
- Cihui 卻來 uèlái adv. <topo.> 1. originally; at first 2. yet; nevertheless 3. in reality