卻步
khước bộ
Hán Việt: khước bộ · Pinyin: què bù
Tổng quan
lùi bước
Nghĩa
Việt
- Cihui lùi bước
- Cihui khước bộ khước bộ ☆Lui bước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因畏懼或憎厭而退縮不前。如:「人生不如意事十常八九,我們不能一遇到困難就頹喪卻步。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后退,倒退望而却步|却步不前|转疑招致意恶,畏沮却步。
Eng
- CC-CEDICT to step back
- Cihui to step back