卻死

què sǐ khước tử

Hán Việt: khước tử · Pinyin: què sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却死"; 避死; 指却死香。详该条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却死"。 2.避死。 3.指却死香。详该条。