卻流 què liú · khước lưu Hán Việt: khước lưu · Pinyin: què liú Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 流 (lưu)Pinyinquè liúHán Việtkhước lưuCấu tạo卻 + 流 · khước + lưu nghĩa thành phần: khước + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却流"; 倒流。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却流"。 2.倒流。