卻生

què shēng khước sanh

Hán Việt: khước sanh · Pinyin: què shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却生"; 死而复苏; 后退贪生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却生"。 2.死而复苏。 3.后退贪生。