卻略 què lüè · khước lược Hán Việt: khước lược · Pinyin: què lüè Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 略 (lược)Pinyinquè lüèHán Việtkhước lượcCấu tạo卻 + 略 · khước + lược nghĩa thành phần: khước + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却略"; 山背隆起貌; 退身。表谦恭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却略"。 2.山背隆起貌。 3.退身。表谦恭。