卻立
khước lập
Hán Việt: khước lập · Pinyin: què lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"却立"; 后退站立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却立"。 2.后退站立。
Eng
- Cihui 卻立 quèlì v. stand back
Hán Việt: khước lập · Pinyin: què lì