卻籍 què jí · khước tịch Hán Việt: khước tịch · Pinyin: què jí Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 籍 (tịch)Pinyinquè jíHán Việtkhước tịchCấu tạo卻 + 籍 · khước + tịch nghĩa thành phần: khước + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却籍"; 南朝齐对检出的伪冒户籍之称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却籍"。 2.南朝齐对检出的伪冒户籍之称。