卻粒 què lì · khước lạp Hán Việt: khước lạp · Pinyin: què lì Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 粒 (lạp)Pinyinquè lìHán Việtkhước lạpCấu tạo卻 + 粒 · khước + lạp nghĩa thành phần: khước + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却粒"; 犹辟谷。谓不食五谷以求长生。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却粒"。 2.犹辟谷。谓不食五谷以求长生。